Home | Hướng dẫn | Giới thiệu | Sign-in
    VD: Toyota, Mercedes, Kia Sorento, Land Rover, xe tải, xe thể thao..
 Trang nhất  Tìm mua ôtô  Cần Bán/Thuê  Salon ôtô  Thế giới ôtô  Thứ Bảy, 01h:38 16-01-2021  » 
Mua xe mới Tìm mua xe cũ Tìm xe Toyota Tìm mua Mercedes Tìm mua xe đa dụng
Bảng giá xe Toyota tại Việt Nam | Chuyên Ô tô
Home » Thế giới ôtô » Bảng giá xe ôtôQuay lại | Bản in | Gửi mail
Bảng giá xe Toyota tại Việt Nam
 Cập nhật 15/02/2014

Có mặt tại Việt Nam từ năm 1995, với nhà máy tại Vĩnh Phúc, Toyota có khá nhiều mẫu xe tại thị trường Việt Nam, từ xe du lịch cho đến các mẫu xe thể thao, xe bán tải, xe thương mại…

Bảng giá các mẫu xe của Toyota tại Việt Nam (đã bao gồm thuế GTGT) và cập nhật tháng 2/ 2014         

TOYOTA
CÔNG TY Ô TÔ TOYOTA VIỆT NAM 
Trụ sở chính: Phường Phúc Thắng, Thị xã Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc 
Tel : (0211) 3 868100-112 Fax : (0211) 3 868117

 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Toyota 86 Coupé CKD Boxer 4 xylanh, 16 van, cam kép Tự động 6 cấp 147 (197)/7000 205/6400 - 6600 1,678,000,000
Toyota Camry 2.0E CKD 2.0E 4AT 273,5   999,000,000
Toyota Camry 2.5G CKD 2.5 6AT 165   1,164,000,000
Toyota Camry 2.5Q CKD 2.5Q       1,292,000,000
Toyota Corolla Altis 1.8 CVT 5 chỗ CKD 1.8L/I4 CVT số tự động vô cấp 138 173 799,000,000
Toyota Corolla Altis 1.8 MT CKD 1.8L/I4 6MT 138 173 746,000,000
Toyota Corolla Altis 2.0 AT RS CKD 2.0L/I4 CVT-i 144 187 914,000,000
Toyota Corolla Altis 2.0 V (CVT) CKD 2.0       869,000,000
Toyota Fortuner 2.5G (4x2) MT CKD 2.5L/I4 5MT 100,5   892,000,000
Toyota Fortuner 2.7V (4x2) AT CKD 2.7L/I4 4AT 158   950,000,000
Toyota Fortuner 2.7V (4x4) AT CKD 2.7L/I4 4AT 158   1,056,000,000
Toyota Hiace Dầu, 16 chỗ CKD 2.5/L4 5 MT 102 260 1,164,000,000
Toyota Hiace Xăng, 16 chỗ CKD 2.7/l4 5 MT 151 141 1,084,000,000
Toyota Hilux 2.5E CBU 2.5L/I4 5MT 100,6 200 637,000,000
Toyota Hilux 3.0G CBU 3.0L/I4 5MT 160 343 735,000,000
Toyota Innova E CKD 2.0L/I4 5MT 134   705,000,000
Toyota Innova G CKD 2.0L/I4 5MT 134   748,000,000
Toyota Innova V CKD 2.0L/I4 4AT 134   814,000,000
Toyota Land Cruiser Prado CBU 2.7L/I4 4AT 161 246 2,071,000,000
Toyota Land Cruiser VX CBU 4.7L/V8 6AT 271   2,702,000,000
Toyota Vios 1.5 E CKD 1.5L/I4 5MT 107 141 561,000,000
Toyota Vios 1.5 G CKD 1.5L/I4 4AT 107 141 612,000,000
Toyota Yaris E CKD 4AT       661,000,000
Toyota Yaris RS CBU 1.5L/I4 4AT 107 141 699,000,000
 

 

*Ghi chú:

AT: Hộp số tự động  MT: Hộp số sàn  CVT: Hộp số vô cấp
Đơn vị đo công suất là Mã lực tại tốc độ động cơ vòng/phút.
Đơn vị đo momen xoắn là Nm tại tốc độ động cơ vòng/phút.

 

Ý kiến của bạn ?
Họ tên: Email:

Hỗ trợ kỹ thuật
Tel: 0120.202.8093

Hỗ trợ dịch vụ
Tel: 0120.202.8093
Chuyên trang chạy ở chế độ develop, sẵn sàng chuyển giao toàn bộ tên miền và phần mềm web, quí vị có nhu cầu liên hệ Tel: O996 176 O24, email: [email protected] Thông tin cũ vì thế quí vị không liên hệ mua bán. Xin cảm ơn !
 Từ cần tìm
 Tầm giá bán
 Năm sản xuất
 Tỉnh/T.phố
Thư mục tìm
Kết quả tìm
  Về đầu trang Giới thiệu Website | Điều kiện sử dụng | Hướng dẫn | Đăng ký thành viên | Liên hệ